Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/03/2026

Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
G5
5912
0227
7456
G4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
G3
60620
19038
58073
63904
11705
23736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 09 01, 04 05
1 12, 12 17 11, 11, 11
2 20, 25, 29 24, 27 24, 26, 29, 29
3 33, 38 36, 36
4 40, 45, 45, 46, 47
5 50, 59 50, 56, 58 56
6 67 61, 64, 65, 65, 69
7 71, 71, 73, 76 75
8 86, 87 87
9 91, 95, 98 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 05, 05, 05
1 12, 13 11, 18
2 22 29, 29
3 34, 36 32 33
4 45 41, 44, 45 46
5 50, 53, 55 53, 54 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 60, 63 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 75
8 81 80, 82 80, 81, 85
9 92 94 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
52
06
G7
624
559
G6
4490
6007
7482
9577
6960
6104
G5
8140
2935
G4
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
G3
41740
52105
11436
38189
G2
22205
77928
G1
14179
92142
ĐB
875207
595641
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 05, 07, 07 02, 04, 06, 07
1 17 11
2 24 28
3 32, 35, 36, 38
4 40, 40, 41, 44 41, 42
5 50, 52, 54 59
6 60
7 79 77
8 82 89
9 90, 97, 99 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
04
46
66
G7
582
949
524
G6
4140
7234
9374
9811
3509
7024
9111
4169
1880
G5
7415
0783
7415
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
G3
22861
27028
78443
09808
62949
92965
G2
27223
32808
67555
G1
39264
83205
22975
ĐB
289565
817938
944098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11 11, 15, 18, 18
2 21, 23, 28 24, 28, 29 24
3 34 38
4 40, 40, 44 43, 46, 46, 49 44, 46, 49
5 56 55
6 61, 63, 64, 65 61 65, 66, 69
7 74, 76 75, 78
8 80, 82 83, 84, 84 80, 81, 82
9 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
67
87
G7
815
377
G6
7599
5543
4774
6648
9722
4424
G5
2545
0781
G4
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
G3
01368
50085
17502
64111
G2
25205
38628
G1
34565
87359
ĐB
371566
866862
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 01, 02
1 11, 15 11, 16
2 25 22, 24, 28
3 32
4 43, 45, 48 48, 48
5 57, 59
6 62, 65, 66, 67, 68 62, 65
7 74 77
8 85 81, 87
9 99, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05 00, 00, 03
1 11, 11, 17 16
2 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48
5 52, 53 54
6 65
7 74, 77, 79
8 86, 89 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 91, 94, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/03/2026

Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
Đầu Huế Phú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/02/2026

Huế Phú Yên
G8
96
63
G7
211
422
G6
0496
9683
6258
9042
0371
3073
G5
9957
5618
G4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
G3
59000
17917
44889
96126
G2
64779
71354
G1
67551
46820
ĐB
071982
764064
Đầu Huế Phú Yên
0 00 03
1 11, 17 18
2 24 20, 22, 23, 26
3 32, 36
4 42, 44
5 51, 52, 57, 58 54, 58
6 63, 64, 69
7 79 71, 73
8 82, 83, 85 89
9 93, 94, 96, 96 91, 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
85
38
66
G7
701
096
718
G6
3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G5
1866
9558
2226
G4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G3
93977
62834
83931
71242
18465
87235
G2
42532
37036
00209
G1
38222
86927
87778
ĐB
575533
184099
541580
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 04, 08 05, 05, 08 00, 09
1 18 18, 18
2 22 22, 27 24, 26
3 32, 33, 34, 38, 38 31, 36, 38 35, 39
4 48 42 48, 48
5 54 58 54
6 65, 66 65 65, 66
7 70, 76, 77 76 74, 75, 78
8 85 80, 80, 89 80, 84
9 99 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
43
79
G7
889
368
776
G6
4253
2069
2745
8709
5070
8018
5120
9996
5978
G5
8843
1867
8922
G4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
G3
38299
02407
42964
45254
90337
49590
G2
23801
58079
38566
G1
66618
31902
10992
ĐB
805092
920487
444375
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 07 02, 08, 09
1 18 14, 17, 18
2 21, 27 20, 22, 25, 25, 29
3 39 37
4 43, 45, 47 43 40, 41
5 53, 54, 55, 58 54 54
6 62, 62, 69 64, 64, 67, 68 64, 66
7 70, 79 75, 76, 78, 79
8 82, 89 87
9 92, 99 90, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
48
21
G7
833
319
G6
0515
5541
9919
5380
7332
9821
G5
4915
5150
G4
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
G3
47710
15687
95891
32879
G2
24390
68368
G1
70731
64662
ĐB
532343
767198
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 10, 15, 15, 19 19
2 20, 25 21, 21
3 31, 33 30, 32
4 41, 43, 46, 48
5 50, 55 50, 54
6 60 62, 63, 68
7 76, 79
8 82, 87 80, 80, 83
9 90 91, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
20
40
19
G7
425
596
862
G6
6555
0083
1349
2511
1343
0361
8843
7144
3824
G5
9330
7914
9257
G4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
G3
58076
52000
27698
28613
43164
12569
G2
75334
46986
50464
G1
83195
41864
08149
ĐB
422139
870921
561865
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00
1 11, 12, 13, 14, 14 19
2 20, 20, 22, 25 20, 21 21, 24
3 30, 34, 37, 39 34, 37
4 49, 49 40, 43 43, 44, 47, 49
5 55 55, 59 57, 59
6 61, 64, 65 62, 64, 64, 65, 67, 69
7 75, 76, 78
8 83 84, 86 84
9 95, 98 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
98
80
G7
192
698
G6
7608
6906
5462
9542
2991
3754
G5
9761
2774
G4
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
G3
70682
98633
52557
32419
G2
10974
20841
G1
76305
31276
ĐB
255685
843926
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08
1 13 14, 19
2 26, 28
3 33
4 41, 42
5 50 54, 57
6 61, 62, 62, 65 67
7 74 72, 74, 76, 76
8 82, 85 80
9 91, 92, 97, 98 90, 90, 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
51
11
G7
706
158
G6
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G5
0013
5662
G4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G3
10754
15204
14847
30838
G2
56061
24921
G1
81005
75007
ĐB
294566
770902
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 01, 04, 05, 06 01, 02, 06, 07, 08
1 13, 17, 17 11, 11, 14
2 24 21
3 39 38
4 47
5 50, 51, 54, 58 58
6 61, 66 62
7
8 81, 86
9 90, 96 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/02/2026

Huế Phú Yên
G8
98
71
G7
709
139
G6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G5
1787
3374
G4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
12154
42265
15469
66303
G2
83214
18358
G1
21434
49268
ĐB
761468
258493
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 09 03
1 14
2 28 27
3 34 39
4 49 43
5 54, 56, 58 58
6 65, 68 62, 68, 68, 69
7 71, 74, 78 71, 71, 73, 74
8 80, 83, 87 86
9 98 90, 93, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G5
6106
5446
7647
G4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G3
34819
64813
04904
58010
06820
87085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06, 06 04 01, 07, 08
1 13, 19, 19 10 11, 14, 15, 19
2 20, 25, 29 21, 24, 26 20
3 32, 36, 36 30, 33
4 43 41, 45, 46 47, 47, 47
5 51, 54 53 59
6 62 64 66
7 72, 74 71, 72, 75, 78 75
8 82 82, 85, 85, 86
9 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
52
71
22
G7
475
677
612
G6
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G5
6514
5174
0066
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G2
01011
44956
15254
G1
89259
76600
26885
ĐB
508844
902431
342908
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00, 00 08
1 11, 11, 14, 17, 18 14 12
2 26 22, 22, 23, 26
3 37 31 30
4 40, 43, 44 42, 45, 46 41, 46
5 51, 51, 52, 59 56 54, 55, 59, 59
6 63 64, 66 66, 67, 69
7 71, 75 71, 72, 74, 77 78
8 81 80, 87, 88 85
9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
07
G7
305
334
G6
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G5
2749
0744
G4
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G3
53473
47554
84748
37972
G2
64793
55906
G1
85520
42869
ĐB
978482
327771
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05 06, 07
1 16 12
2 20, 24, 29
3 37, 37 33, 34
4 49 44, 48, 48
5 54 50, 50, 51
6 66 61, 63, 69
7 73, 78 71, 72, 74
8 82 83
9 92, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
65
92
12
G7
789
421
838
G6
2007
2720
5690
1103
9192
1284
6299
5419
9278
G5
5809
4739
7444
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
G3
93992
01265
31214
34825
37350
24105
G2
26590
45731
21408
G1
13197
71493
94751
ĐB
099144
194340
631208
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07, 09 00, 03, 07 05, 08, 08, 08
1 13 14 12, 15, 19
2 20 21, 25, 25 29
3 31, 39 31, 39 38
4 40, 44 40 43, 44
5 55 50, 51, 51, 54
6 65, 65 65, 66
7 72 70, 78
8 89 84, 89
9 90, 90, 90, 92, 97, 97 92, 92, 93 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
92
57
G7
984
582
G6
1842
6507
6863
5271
2146
4545
G5
0940
9724
G4
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G3
45455
59835
13309
14882
G2
40600
80374
G1
42821
02802
ĐB
991155
598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 00, 02, 02, 06, 09
1 19
2 21 24
3 31, 35
4 40, 42, 47 45, 46
5 55, 55, 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82, 82, 85
9 92, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
11
67
G7
925
562
G6
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G5
1773
8050
G4
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G3
20741
41934
18295
12803
G2
68637
19066
G1
98774
68190
ĐB
586445
249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/02/2026

Huế Phú Yên
G8
90
53
G7
257
215
G6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G5
7611
6681
G4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
66237
60231
42298
46162
G2
21122
17310
G1
88269
11117
ĐB
519579
256954
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 11, 19 10, 15, 15, 17
2 22, 29 23, 24
3 30, 31, 36, 37 37
4 41, 43, 48
5 57 53, 54, 56
6 65, 69, 69 62
7 79
8 82, 85 81, 85
9 90, 96 90, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G5
0715
8490
3749
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 09, 09, 09 08
1 12, 15 10 12, 17
2 25 21 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49, 49
5 55 59 54
6 61, 62, 62, 64 65, 67 61, 63, 65
7 70, 79 72, 73, 77 71
8 81, 81, 81 87, 88, 89 86
9 92, 95, 99 90, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
19
G7
782
069
G6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G5
2501
7011
G4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3
76562
40611
40710
09645
G2
33157
42996
G1
73800
16453
ĐB
170260
549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59, 59
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
46
81
06
G7
045
353
340
G6
0347
4932
1844
3800
6935
5871
3788
3669
6458
G5
3521
2628
7780
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
50525
89677
22181
12026
16485
21512
56191
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
G3
20192
45657
11822
34332
14727
20917
G2
58692
36075
57686
G1
52387
00239
88810
ĐB
155212
797024
910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 02, 06
1 11, 12 12 10, 12, 17
2 21, 28 22, 24, 25, 26, 28 25, 27
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 53 58
6 60 67, 69, 69
7 76 71, 75, 77 72, 74
8 86, 87 81, 81, 85 80, 82, 86, 88
9 92, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
34
20
G7
504
424
G6
0271
8352
2835
9205
1526
6039
G5
3398
2857
G4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G3
23459
13572
75369
27263
G2
80955
43483
G1
29220
27525
ĐB
078289
362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52, 52, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87, 87, 89 83
9 94, 95, 98, 98 90, 93, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/02/2026

Huế Phú Yên
G8
61
46
G7
576
764
G6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G5
3385
7900
G4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
33825
30928
69403
67148
G2
53742
93829
G1
53550
64513
ĐB
861008
591333
Đầu Huế Phú Yên
0 08 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 38 33
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 64, 64
7 76
8 85, 86 85
9 90, 93, 97
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung